long thể

long thể

Các quan hết lòng bảo vệ long thể.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ, trang trọng):
    • Thân thể của nhà vua: "long thể" chỉ thân thể, cơ thể của vua chúa, được dùng trong ngữ cảnh cung đình hoặc văn bản lịch sử để thể hiện sự tôn kính tuyệt đối.
    • Bản thân nhà vua: "long thể" cũng có thể ám chỉ con người, nhân vị của hoàng đế, hàm ý sự thiêng liêng cao quý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quan thái y phải hết sức thận trọng khi chữa bệnh cho long thể. (Vị quan y tế phải cực kỳ cẩn thận khi điều trị cho thân thể nhà vua.)
    • Tin tức về long thể bất an khiến triều đình lo lắng. (Thông tin về sức khỏe của hoàng đế không ổn định gây nỗi lo trong triều đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "long thể an khang": sức khỏe của nhà vua được tốt lành.

    • Các quan đều dâng sớ chúc long thể an khang. (Các quan đều gửi tấu chương cầu chúc sức khỏe nhà vua được tốt lành.)
  • "thăm hỏi long thể": hành động quan tâm đến tình trạng sức khỏe của vua.

    • Hoàng hậu sai người thăm hỏi long thể hàng ngày. (Hoàng hậu cử người đi hỏi thăm sức khỏe nhà vua mỗi ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Long (danh từ/tính từ): rồngbiểu tượng của vua chúa.

    • Rồng biểu tượng của long thể. (Rồng biểu tượng cho thân thể nhà vua.)
  • Thể (danh từ): thân thể, cơ thể.

    • Thể xác cần được chăm sóc. (Cơ thể cần được chăm sóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Thánh thể (cổ): thân thể của vua (dùng trong văn phong cổ điển).

    • Thánh thể dấu hiệu mệt mỏi. (Thân thể nhà vua dấu hiệu mệt mỏi.)
  • Hoàng thể (cổ): thân thể của hoàng đế.

    • Hoàng thể điều tối kỵ khi bàn luận. (Thân thể nhà vua điều cấm kỵ khi bàn luận.)
Thành ngữ liên quan
  • Động đến long thể: xúc phạm hoặc làm hại đến nhà vua.
    • Kẻ nào dám động đến long thể sẽ bị trừng phạt. (Người nào dám xúc phạm đến thân thể nhà vua sẽ bị trừng phạt.)

Từ chứa "long thể"